紫煙 zǐ yān · tử yên Hán Việt: tử yên · Pinyin: zǐ yān Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 煙 (yên)Pinyinzǐ yānHán Việttử yênCấu tạo紫 + 煙 · tử + yên nghĩa thành phần: tử + yên Nghĩa jaJMdict purple smoke|tobacco smoke