紫甲 tử giáp Hán Việt: tử giáp Tổng quan tử giáp (雜名)袈娑中之甲為紫地。其緣色不定,比之衲袈裟儀為略。☸ Cấu tạo: 紫 (tử) + 甲 (giáp)Hán Việttử giápCấu tạo紫 + 甲 · tử + giáp nghĩa thành phần: tử + giáp Nghĩa ViệtCihui tử giáp (雜名)袈娑中之甲為紫地。其緣色不定,比之衲袈裟儀為略。☸