紫電 zǐ diàn · tử điện Hán Việt: tử điện · Pinyin: zǐ diàn Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 電 (điện)Pinyinzǐ diànHán Việttử điệnCấu tạo紫 + 電 · tử + điện nghĩa thành phần: tử + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古宝剑名; 紫色光芒。形容人目光锐利; 祥瑞之光。Tân Hoa Tự Điển 1.古宝剑名。 2.紫色光芒。形容人目光锐利。 3.祥瑞之光。