紫癜

zǐ diàn tử điến

Hán Việt: tử điến · Pinyin: zǐ diàn

Tổng quan

(y học) ban xuất huyết

Cấu tạo: (tử) + (điến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) ban xuất huyết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 病,多由血小板减少或药物过敏等引起。症状是皮肤、黏膜等内部出血,皮肤上出现紫色斑痕。

Eng

  • Cihui 紫癜 ǐdiàn n. <med.> purpura