紫蓋

zǐ gài tử cái

Hán Việt: tử cái · Pinyin: zǐ gài

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (cái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紫色车盖。帝王仪仗之一。借指帝王车驾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.紫色车盖。帝王仪仗之一。借指帝王车驾。