紫石 zǐ shí · tử thạch Hán Việt: tử thạch · Pinyin: zǐ shí Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 石 (thạch)Pinyinzǐ shíHán Việttử thạchCấu tạo紫 + 石 · tử + thạch nghĩa thành phần: tử + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 紫色石。传说古代曾用为货币。Tân Hoa Tự Điển 1.紫色石。传说古代曾用为货币。