紫礦 zǐ kuàng · tử quáng Hán Việt: tử quáng · Pinyin: zǐ kuàng Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 礦 (quáng)Pinyinzǐ kuàngHán Việttử quángCấu tạo紫 + 礦 · tử + quáng nghĩa thành phần: tử + quáng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"紫?"; 树脂名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"紫?"。 2.树脂名。