紫砂壺 zǐ shā hú · tử sa hồ Hán Việt: tử sa hồ · Pinyin: zǐ shā hú Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 砂 (sa) + 壺 (hồ)Pinyinzǐ shā húHán Việttử sa hồCấu tạo紫 + 砂 + 壺 · tử + sa + hồ nghĩa thành phần: tử + sa + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中国江苏宜兴出产的紫砂陶茶壶。色泽淳厚,质地细密,造形古雅,装饰精美。