紫籜 zǐ tuò · tử thác Hán Việt: tử thác · Pinyin: zǐ tuò Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 籜 (thác)Pinyinzǐ tuòHán Việttử thácCấu tạo紫 + 籜 · tử + thác nghĩa thành phần: tử + thác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.葭蘆末梢的嫩葉。 2.新長出的竹子。南朝梁.沈約〈休沐寄懷〉詩:「紫籜開綠篠,白鳥映青疇。」