紫米 zǐ mǐ · tử mễ Hán Việt: tử mễ · Pinyin: zǐ mǐ Tổng quan black rice; purple rice Cấu tạo: 紫 (tử) + 米 (mễ)Pinyinzǐ mǐHán Việttử mễCấu tạo紫 + 米 · tử + mễ nghĩa thành phần: tử + mễ Nghĩa EngCC-CEDICT black rice; purple riceCihui black rice; purple rice