紫紺

zǐ gàn tử cám

Hán Việt: tử cám · Pinyin: zǐ gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (cám)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紫紺 ǐgàn n. <med.> cyanosis

ja

  • JMdict dark purple|bluish purple