紫紺
tử cám
Hán Việt: tử cám · Pinyin: zǐ gàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种接近赤红的紫色; 古钱币名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种接近赤红的紫色。 2.古钱币名。
Eng
- Cihui 紫紺 ǐgàn n. <med.> cyanosis
Hán Việt: tử cám · Pinyin: zǐ gàn