紫纓

zǐ yīng tử anh

Hán Việt: tử anh · Pinyin: zǐ yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紫色帽带。贵官所用; 指鸟颈紫毛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.紫色帽带。贵官所用。 2.指鸟颈紫毛。