紫羔

zǐ gāo tử cao

Hán Việt: tử cao · Pinyin: zǐ gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羊的一种,毛色淡黑,毛根紫,故名。所制皮裘称佳品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羊的一种,毛色淡黑,毛根紫,故名。所制皮裘称佳品。

Eng

  • Cihui 紫羔 ǐgāo n. Chinese blue sheep M:²zhī