紫膽 zǐ dǎn · tử đảm Hán Việt: tử đảm · Pinyin: zǐ dǎn Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 膽 (đảm)Pinyinzǐ dǎnHán Việttử đảmCấu tạo紫 + 膽 · tử + đảm nghĩa thành phần: tử + đảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官金的一种。凹处有紫色,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.官金的一种。凹处有紫色,故名。