紫脫 zǐ tuō · tử thoát Hán Việt: tử thoát · Pinyin: zǐ tuō Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 脫 (thoát)Pinyinzǐ tuōHán Việttử thoátCấu tạo紫 + 脫 · tử + thoát nghĩa thành phần: tử + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中瑞草名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中瑞草名。