紫膠蟲 tử giao trùng Hán Việt: tử giao trùng Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 膠 (giao) + 蟲 (trùng)Hán Việttử giao trùngCấu tạo紫 + 膠 + 蟲 · tử + giao + trùng nghĩa thành phần: tử + giao + trùng Nghĩa EngCihui 紫膠蟲 ǐjiāochóng n. lac insect