紫舌 zǐ shé · tử thiệt Hán Việt: tử thiệt · Pinyin: zǐ shé Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 舌 (thiệt)Pinyinzǐ shéHán Việttử thiệtCấu tạo紫 + 舌 · tử + thiệt nghĩa thành phần: tử + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容语言不同于中原。Tân Hoa Tự Điển 1.形容语言不同于中原。