紫色

zǐ sè tử sắc

Hán Việt: tử sắc · Pinyin: zǐ sè

Tổng quan

màu tím | màu violet (màu sắc)

Cấu tạo: (tử) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu tím | màu violet (màu sắc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由紅色與藍色調和而成的顏色。

Eng

  • CC-CEDICT purple|violet (color)
  • Cihui purple; violet (color)

ja

  • JMdict purple|violet