紫芳 zǐ fāng · tử phương Hán Việt: tử phương · Pinyin: zǐ fāng Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 芳 (phương)Pinyinzǐ fāngHán Việttử phươngCấu tạo紫 + 芳 · tử + phương nghĩa thành phần: tử + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即紫芝。Tân Hoa Tự Điển 1.即紫芝。