紫茸

zǐ rōng tử nhung

Hán Việt: tử nhung · Pinyin: zǐ rōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (nhung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紫色细茸花; 指细软的绒毛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.紫色细茸花。 2.指细软的绒毛。