紫荷 zǐ hé · tử hà Hán Việt: tử hà · Pinyin: zǐ hé Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 荷 (hà)Pinyinzǐ héHán Việttử hàCấu tạo紫 + 荷 · tử + hà nghĩa thành phần: tử + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时尚书令﹑仆射﹑尚书等高官朝服外负于左肩上的紫色囊。Tân Hoa Tự Điển 1.古时尚书令﹑仆射﹑尚书等高官朝服外负于左肩上的紫色囊。