紫菜目

tử thái mục

Hán Việt: tử thái mục

Tổng quan

Cấu tạo: 紫 (tử) + 菜 (thái) + 目 (mục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

紫菜属 · 紫菜类 · 紫菜苔 · 紫菜薹 · 紫菜 · 紫菜包饭 · 紫菜汤