紫菜目 tử thái mục Hán Việt: tử thái mục Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 菜 (thái) + 目 (mục)Hán Việttử thái mụcCấu tạo紫 + 菜 + 目 · tử + thái + mục nghĩa thành phần: tử + thái + mục