紫蘀 zǐ tuò · tử thác Hán Việt: tử thác · Pinyin: zǐ tuò Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 蘀 (thác)Pinyinzǐ tuòHán Việttử thácCấu tạo紫 + 蘀 · tử + thác nghĩa thành phần: tử + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指初生的芦苇。Tân Hoa Tự Điển 1.指初生的芦苇。