紫藏 tử tàng Hán Việt: tử tàng Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 藏 (tàng)Hán Việttử tàngCấu tạo紫 + 藏 · tử + tàng nghĩa thành phần: tử + tàng Nghĩa EngCihui 紫藏 ǐzàng n. purple Tibetan incense