紫虛

zǐ xū tử hư

Hán Việt: tử hư · Pinyin: zǐ xū

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天空。因云霞映日而天空呈紫色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天空。因云霞映日而天空呈紫色。

Eng

  • Cihui 紫虛 zǐxū n. sky; firmament