紫虛 zǐ xū · tử hư Hán Việt: tử hư · Pinyin: zǐ xū Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 虛 (hư)Pinyinzǐ xūHán Việttử hưCấu tạo紫 + 虛 · tử + hư nghĩa thành phần: tử + hư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 天。三國魏.曹植〈遊仙〉詩:「排霞凌紫虛,蟬蛻同松喬。」EngCihui 紫虛 zǐxū n. sky; firmament