紫誥 zǐ gào · tử cáo Hán Việt: tử cáo · Pinyin: zǐ gào Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 誥 (cáo)Pinyinzǐ gàoHán Việttử cáoCấu tạo紫 + 誥 · tử + cáo nghĩa thành phần: tử + cáo