紫詔 zǐ zhào · tử chiếu Hán Việt: tử chiếu · Pinyin: zǐ zhào Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 詔 (chiếu)Pinyinzǐ zhàoHán Việttử chiếuCấu tạo紫 + 詔 · tử + chiếu nghĩa thành phần: tử + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"紫泥诏"。