紫貝 zǐ bèi · tử bối Hán Việt: tử bối · Pinyin: zǐ bèi Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 貝 (bối)Pinyinzǐ bèiHán Việttử bốiCấu tạo紫 + 貝 · tử + bối nghĩa thành phần: tử + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 也称文贝﹑砑螺。中软体动物名。壳圆质洁白,有紫色斑纹,大者至尺许。Tân Hoa Tự Điển 1.也称文贝﹑砑螺。中软体动物名。壳圆质洁白,有紫色斑纹,大者至尺许。