紫赯
tử đường
Hán Việt: tử đường · Pinyin: zǐ táng
Tổng quan
xám mặt; tím mặt; tái mặt。黑而紅的顏色(多形容臉色)。 紫赯臉 tím mặt
Nghĩa
Việt
- Cihui xám mặt; tím mặt; tái mặt。黑而紅的顏色(多形容臉色)。 紫赯臉 tím mặt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黑而红的颜色(多形容脸色):~脸。