紫銅

zǐ tóng tử đồng

Hán Việt: tử đồng · Pinyin: zǐ tóng

Tổng quan

đồng đỏ (đồng nguyên chất, không phải hợp kim) đồng đỏ。純質的銅,紫紅色,所含雜質不超過1%,是電和熱的良導體。耐腐蝕性好,用來製造電線、冷藏器的零件等。也叫紅銅。

Cấu tạo: (tử) + (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng đỏ (đồng nguyên chất, không phải hợp kim) đồng đỏ。純質的銅,紫紅色,所含雜質不超過1%,是電和熱的良導體。耐腐蝕性好,用來製造電線、冷藏器的零件等。也叫紅銅。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 純銅。呈紅棕色。也稱為「紅銅」、「赤銅」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纯铜,紫红色,所含杂质不超过0.5%,是电和热的良导体。耐腐蚀性好,用来制造电线、冷藏器的零件等。

Eng

  • CC-CEDICT copper (pure copper, as opposed to alloy)
  • Cihui copper (pure copper, as opposed to alloy)