紫闥 zǐ tà · tử thát Hán Việt: tử thát · Pinyin: zǐ tà Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 闥 (thát)Pinyinzǐ tàHán Việttử thátCấu tạo紫 + 闥 · tử + thát nghĩa thành phần: tử + thát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宫廷。闼,宫中小门。Tân Hoa Tự Điển 1.指宫廷。闼,宫中小门。