紫陽觀 zǐ yáng guàn · tử dương quan Hán Việt: tử dương quan · Pinyin: zǐ yáng guàn Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 陽 (dương) + 觀 (quan)Pinyinzǐ yáng guànHán Việttử dương quanCấu tạo紫 + 陽 + 觀 · tử + dương + quan nghĩa thành phần: tử + dương + quan