紫雪

zǐ xuě tử tuyết

Hán Việt: tử tuyết · Pinyin: zǐ xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.冬季护肤用品。唐代常于腊日赐群臣。 2.即紫雪丹。参见"紫雪丹"。