紫霄 zǐ xiāo · tử tiêu Hán Việt: tử tiêu · Pinyin: zǐ xiāo Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 霄 (tiêu)Pinyinzǐ xiāoHán Việttử tiêuCấu tạo紫 + 霄 · tử + tiêu nghĩa thành phần: tử + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高空; 指帝王所居。Tân Hoa Tự Điển 1.高空。 2.指帝王所居。