紫霞 zǐ xiá·tử hà Hán Việt: tử hà · Pinyin: zǐ xiá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.紫色云霞。道家谓神仙乘紫霞而行。 Cấu tạo: 紫 (tử) + 霞 (hà)Pinyinzǐ xiáHán Việttử hàCấu tạo紫 + 霞 · tử + hà nghĩa thành phần: tử + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.紫色云霞。道家谓神仙乘紫霞而行。 Từ liên quan Gần nghĩa紫云 · 紫塞 · 紫外 · 紫姑 · 紫微 · 紫斑 · 紫晶 · 紫服