紫餅 zǐ bǐng · tử bính Hán Việt: tử bính · Pinyin: zǐ bǐng Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 餅 (bính)Pinyinzǐ bǐngHán Việttử bínhCấu tạo紫 + 餅 · tử + bính nghĩa thành phần: tử + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茶名。指茶饼。Tân Hoa Tự Điển 1.茶名。指茶饼。