紫駝 zǐ tuó · tử đà Hán Việt: tử đà · Pinyin: zǐ tuó Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 駝 (đà)Pinyinzǐ tuóHán Việttử đàCấu tạo紫 + 駝 · tử + đà nghĩa thành phần: tử + đà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代名貴的食品。傳說是以駱駝峰製成。元.張國賓《合汗衫》第一折:「簇金盤羅列著紫駝新,倒銀瓶滿泛著鵝黃嫩。」