紫駝 zǐ tuó · tử đà Hán Việt: tử đà · Pinyin: zǐ tuó Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 駝 (đà)Pinyinzǐ tuóHán Việttử đàCấu tạo紫 + 駝 · tử + đà nghĩa thành phần: tử + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赤栗色骆驼; 指用驼峰作成的珍贵菜肴。Tân Hoa Tự Điển 1.赤栗色骆驼。 2.指用驼峰作成的珍贵菜肴。