紫鱉 zǐ biē · tử miết Hán Việt: tử miết · Pinyin: zǐ biē Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 鱉 (miết)Pinyinzǐ biēHán Việttử miếtCấu tạo紫 + 鱉 · tử + miết nghĩa thành phần: tử + miết