紫鱉 zǐ biē · tử miết Hán Việt: tử miết · Pinyin: zǐ biē Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 鱉 (miết)Pinyinzǐ biēHán Việttử miếtCấu tạo紫 + 鱉 · tử + miết nghĩa thành phần: tử + miết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草名。又名紫蕨。初生时茎紫色,似鳖脚,故名。见《尔雅.释草》。Tân Hoa Tự Điển 1.草名。又名紫蕨。初生时茎紫色,似鳖脚,故名。见《尔雅.释草》。