紫鹿

zǐ lù tử lộc

Hán Việt: tử lộc · Pinyin: zǐ lù

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + 鹿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古骏马名; 古杂技名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古骏马名。 2.古杂技名。