紬次

trừu thứ

Hán Việt: trừu thứ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

綴集排列。《新唐書.卷一六九.列傳.韋貫之》:「澳乃取十道四方志,手加紬次,題為處分語。」

Cấu tạo: 紬 (trừu) + 次 (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sưu tập
  • Biên soạn 紬次 hōucì v. collect and arrange in order

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 綴集排列。《新唐書.卷一六九.列傳.韋貫之》:「澳乃取十道四方志,手加紬次,題為處分語。」

Eng

  • Cihui 紬次 hōucì v. collect and arrange in order

Từ liên quan

Gần nghĩa

次之 · 次於 · 次优 · 次位 · 次值 · 次元 · 次後 · 次品