䌷绵 trừu miên Hán Việt: trừu miên Tổng quan Cấu tạo: 䌷 (trừu) + 绵 (miên)Hán Việttrừu miênCấu tạo䌷 + 绵 · trừu + miên nghĩa thành phần: trừu + miên