紬繹

chōu yìtrừu dịch

Hán Việt: trừu dịch · Pinyin: chōu yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

引出头绪。也作抽绎。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

理出頭緒。《漢書.卷八五.谷永傳》:「燕見紬繹,以求咎愆。」

Cấu tạo: 紬 (trừu) + 繹 (dịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 理出頭緒。《漢書.卷八五.谷永傳》:「燕見紬繹,以求咎愆。」

other

  • Nguồn khác Cầm mối sợi tơ mà kéo ra
  • Nguồn khác Tìm ra manh mối sự việc

Từ liên quan

Gần nghĩa

䌷次 · 紬布 · 紬次 · 紬綿 · 紬緞 · 紬績 · 繹味 · 繹如