扎堆

trát đôi

Hán Việt: trát đôi

Tổng quan

tụ tập; tập hợp。(紮堆兒)(人)湊集到一處。 紮堆聊天 tụ tập tán gẫu

Cấu tạo: (trát) + (đôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tụ tập; tập hợp。(紮堆兒)(人)湊集到一處。 紮堆聊天 tụ tập tán gẫu