紮堆

trát đôi

Hán Việt: trát đôi

Tổng quan

Hán Việt: 紮 ĐÔI tụ tập; tập hợp. 紮堆聊天 tụ tập tán gẫu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.凑在一起。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大陸地區指許多人湊在一起。如:「扎堆聊天」。

Cấu tạo: 扎 (trát) + 堆 (đôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 紮堆聊天

Từ liên quan

Gần nghĩa

堆于 · 堆仓 · 堆冰 · 堆叠 · 堆垒 · 堆垛 · 堆堆 · 堆姑