紮裹
trát khỏa
Hán Việt: trát khỏa · Pinyin: zhā guǒ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 打扮、妝扮。《兒女英雄傳》第二四回:「我放著我的女孩兒不會紮裹,我替你們白出的是甚麼苦力!」也作「札裹」。
Eng
- Cihui 扎裹 āguǒ v. wrap and tie up
Hán Việt: trát khỏa · Pinyin: zhā guǒ