紮針 trát châm Hán Việt: trát châm Tổng quan Châm (kim 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.中医谓以针刺经络穴位。 2.打针,注射针剂。 Cấu tạo: 扎 (trát) + 针 (châm)Hán Việttrát châmTừ loạiđộngCấu tạo扎 + 针 · trát + châm nghĩa thành phần: trát + châm Nghĩa ViệtCihui Châm (kim Từ liên quan Gần nghĩa扎住 · 扎啤 · 扎囊 · 扎堆 · 扎实 · 扎寨 · 扎带 · 扎心