累七 lèi qī · luy thất Hán Việt: luy thất · Pinyin: lèi qī Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 七 (thất)Pinyinlèi qīHán Việtluy thấtCấu tạo累 + 七 · luy + thất nghĩa thành phần: luy + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。人死后每七日斋祭一次,至七七日止。也称斋七。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。人死后每七日斋祭一次,至七七日止。也称斋七。